Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, từ này đứng trước động từ để biểu thị hành động sẽ thực hiện sau đó một lát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hồi đầu
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hồi đầu' — 回 (hồi, quay lại) + 头 (đầu, phần đầu); quay đầu lại.
Câu ví dụ
- 回头再说
sau này nói lại
- 回头见
hẹn gặp lại sau
- 回头想想
nghĩ lại sau
Kết hợp thường gặp
- 回头客
khách quay lại
- 回头路
đường quay lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.