Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ khác, biểu thị hành động hướng ra xa người nói
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi khứ
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hành động quay trở lại nơi đã từng ở hoặc đến. '回去' nhấn mạnh hướng đi về.
Câu ví dụ
- 我们什么时候回去?
- 我想回家去。
- 他明天回去。
Kết hợp thường gặp
- 回去吧
- 回去以后
- 回不去
- 走回去
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.