Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả môi trường có nhiều âm thanh hỗn loạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tào tạp
Từng chữ
- 嘈tàoầm ĩ, ồn ào
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 嘈杂的菜市场里到处都是叫卖声。
Trong khu chợ rau ồn ào đâu đâu cũng là tiếng rao bán.
- 他喜欢在安静的书房工作,讨厌嘈杂的环境。
Anh ấy thích làm việc trong phòng sách yên tĩnh, ghét môi trường ồn ào.
- 隔壁传来嘈杂的音乐声,让我无法入睡。
Tiếng nhạc ồn ào truyền đến từ nhà bên cạnh khiến tôi không thể vào giấc ngủ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.