Từ vựng tiếng Trung
hè*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

reo hò, vỗ tay tán thưởng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (lông dài, trang trí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi khán giả/phóng viên vỗ tay tán thưởng cho màn diễn/tấm gương.

Câu ví dụ

  • 观众为演员喝彩Guānzhòng wèi yǎnyuán hècǎi thanh 1

    Khán giả vỗ tay tán thưởng diễn viên

  • 他的精彩表现赢得全场喝彩Tā de jīngcǎi biǎoxiàn yíngdé quǎnchǎng hècǎi thanh 1

    Phong độ xuất sắc của cậu ấy赢得 vỗ tay tán thưởng toàn trường

  • 请大家为胜利者喝彩Qǐng dàjiā wèi shènglìzhě hècǎi thanh 3

    Mời mọi người vỗ tay tán thưởng người chiến thắng

Kết hợp thường gặp

  • 满堂喝彩mǎntáng hècǎi thanh 3

    vỗ tay tán thưởng khắp phòng

  • 赢得喝彩yíngdé hècǎi thanh 2

    được vỗ tay tán thưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.