Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, có thể đi kèm giới từ để chỉ đối tượng được cổ vũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hát thái, thải
Từng chữ
- 喝hátquát mắng; uống
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khán giả/phóng viên vỗ tay tán thưởng cho màn diễn/tấm gương.
Câu ví dụ
- 观众们为演员的精彩表演大声喝彩。
Khán giả reo hò lớn tiếng tán thưởng cho biểu diễn xuất sắc của diễn viên.
- 他的精彩演讲赢得了全场听众的喝彩。
Bài phát biểu tuyệt vời của anh ấy đã giành được sự tán thưởng của toàn bộ thính giả.
- 无论结果如何,我们都应该为他的勇气喝彩。
Dù kết quả thế nào, chúng ta cũng nên cổ vũ cho lòng dũng cảm của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 满堂喝彩
vỗ tay tán thưởng khắp phòng
- 赢得喝彩
được vỗ tay tán thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.