Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
āi*shēng
tàn*qì

Nghĩa tiếng Việt

Thở dài than vãn, than thở

Âm Hán Việt

ai thanh thán khí

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả trạng thái buồn rầu, thất vọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ai thanh thán khí

Từng chữ

  • aiừ (thán từ); hừ (thán từ); ôi, ối (thán từ)
  • thanhtiếng, âm thanh
  • thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她遇到困难就唉声叹气。Tā yùdào kùnnan jiù āishēng tànqì. thanh 1
  • 不要总是唉声叹气,要积极面对。Bù yào zǒngshì āishēng tànqì, yào jījí miànduì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.