Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả trạng thái buồn rầu, thất vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ai thanh thán khí
Từng chữ
- 唉aiừ (thán từ); hừ (thán từ); ôi, ối (thán từ)
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她遇到困难就唉声叹气。
- 不要总是唉声叹气,要积极面对。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.