Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

không biết khóc hay cười, vừa buồn vừa cười

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ dùng cho tình huống oái oăm, vừa buồn vừa hài.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,我哭笑不得。Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ kūxiào bùdé. thanh 1

    Nghe tin này tôi không biết khóc hay cười.

  • 他做了一件哭笑不得的事。Tā zuò le yī jiàn kūxiào bùdé de shì. thanh 1

    Anh ấy làm một việc vừa khóc vừa cười.

  • 孩子把手机泡进水里,让我哭笑不得。Háizi bǎ shǒujī pào jìn shuǐ lǐ, ràng wǒ kūxiào bùdé. thanh 2

    Đứa trẻ nhúng điện thoại vào nước làm tôi vừa buồn vừa cười.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.