Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ đánh giá hoặc miêu tả tư cách, hành vi của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẩm hành
Từng chữ
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他品行端正,深受大家的尊敬。
Anh ấy phẩm hạnh đoan trang, được mọi người vô cùng kính trọng.
- 选拔人才不仅要看才华,更要看品行。
Tuyển chọn nhân tài không chỉ nhìn vào tài hoa, mà quan trọng hơn là phải nhìn vào phẩm hạnh.
- 他的卑劣品行让所有人都感到失望。
Phẩm hạnh tồi tệ của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy thất vọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.