Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là một hành động hoặc làm danh từ trong cụm phát ra lời kêu gọi hướng tới công chúng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hô dụ
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 吁dụôi, chao ôi (thán từ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 政府呼吁市民节约用水。
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm nước.
- 环保组织呼吁大家保护野生动物。
Tổ chức bảo vệ môi trường kêu gọi mọi người bảo vệ động vật hoang dã.
- 他的呼吁得到了社会各界的响应。
Lời kêu gọi của ông ấy đã nhận được sự hưởng ứng từ mọi tầng lớp xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.