Từ vựng tiếng Trung
zhōu*biān

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 周边

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (đi xa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个周边很好。Zhège 周边 hěn hǎo. thanh 4

    周边 này rất tốt.

  • 我很喜欢周边。Wǒ hěn xǐhuān 周边. thanh 3

    Tôi rất thích 周边.

  • 你知道周边吗?Nǐ zhīdào 周边 ma? thanh 3

    Bạn biết 周边 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.