Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
zhōu*biān周

Nghĩa tiếng Việt

lân cận

Âm Hán Việt

chu, châu biên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冂 (vây quanh)

8 nét

Bộ: 辶 (đi xa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường dùng để chỉ khu vực địa lý xung quanh một địa điểm hoặc các sản phẩm ăn theo một thương hiệu giải trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

chu, châu biên

Từng chữ

  • 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4周zhōu thanh 1边biān thanh 1有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1小xiǎo thanh 3吃chī thanh 1店diàn. thanh 4。

    Xung quanh trường học có rất nhiều cửa hàng ăn vặt.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5去qù thanh 4周zhōu thanh 1边biān thanh 1的de thanh 5城chéng thanh 2市shì thanh 4旅lǚ thanh 3游yóu thanh 2吧ba. thanh 5。

    Chúng ta đi du lịch các thành phố lân cận đi.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5周zhōu thanh 1边biān thanh 1环huán thanh 2境jìng thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2安ān thanh 1静jìng. thanh 4。

    Môi trường xung quanh ở đây vô cùng yên tĩnh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.