Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ phí hoặc trải qua để chỉ sự tốn công sức, gặp nhiều khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chu, châu chiết
Từng chữ
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 费了许多周折,他才买到这张票。
Tốn bao nhiêu rắc rối, anh ấy mới mua được tấm vé này.
- 这件事情的办成经历了不少周折。
Việc này để làm thành công đã trải qua không ít trắc trở.
- 尽管过程充满周折,但结果是好的。
Mặc dù quá trình tràn đầy khó khăn, nhưng kết quả lại tốt đẹp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.