Từ vựng tiếng Trung
gào*bié

Nghĩa tiếng Việt

tạm biệt; chia tay; từ biệt

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (dao, đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ (Farewell Verb)

Dùng khi chia tay, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trang trọng hơn 拜拜. Cấu trúc: 向 + người + 告别. Synonym: 再见 (tạm biệt), 告辞 (xin phép ra về), 离别 (chia ly).

Câu ví dụ

  • 明天就要告别了。Míngtiān jiù yào gàobié le. thanh 2
  • 跟朋友告别。Gēn péngyǒu gàobié. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 告别会gàobiéhuì thanh 4
  • 挥手告别huīshǒu gàobié thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.