Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuīmáoqiúcī

Nghĩa tiếng Việt

bới lông tìm vết, soi mói

Âm Hán Việt

xuy mao cầu tì

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (sợi lông)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc cố tình tìm lỗi nhỏ ở người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuy mao cầu tì

Từng chữ

  • xuythổi
  • maosợi lông
  • cầucầu xin
  • khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是吹毛求疵,让人很难共事。Tā zǒng shì chuīmáoqiúcī, ràng rén hěn nán gòngshì thanh 1

    Anh ta lúc nào cũng bới lông tìm vết, khiến người khác rất khó làm việc cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.