Từ vựng tiếng Trung
chǎo吵
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào; ầm ĩ; gây phiền nhiễu bằng tiếng ồn
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ / tính từ (Verb / Adjective)Chỉ tiếng ồn gây khó chịu: trẻ con khóc, tiếng xây dựng, nhạc lớn. Là tính từ khi miêu tả âm thanh, là động từ khi hành động gây ồn. Synonym: 喧闹 (ồn ào), 吵闹 (náo động). Ngược nghĩa: 安静 (yên tĩnh).
Câu ví dụ
- 别吵,我在睡觉。
- 外面很吵。
Kết hợp thường gặp
- 太吵了
- 吵闹
Từ khác chứa "吵"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.