Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ mang tân ngữ chỉ người, hoặc làm danh từ kết hợp với các động từ như nhận được, mang lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khải phát
Từng chữ
- 启khảimở ra; bắt đầu
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Khởi phát' — 启 (khởi, mở) + 发 (phát, phát ra); mở ra phát triển.
Câu ví dụ
- 这个启发了我
điều này truyền cảm hứng cho tôi
- 启发学生思考
gợi mở học sinh tư duy
- 深受启发
được truyền cảm hứng sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 启发式教学
phương pháp giáo dục gợi mở
- 得到启发
nhận được cảm hứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.