Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
hòu*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Phía sau, sau; sau này

Âm Hán Việt

hậu diện, miến

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ chỉ phương hướng trong câu

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu diện, miến

Từng chữ

  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ vị trí không gian hoặc thời gian sau này.

Câu ví dụ

  • 他坐在我的后面。Tā zuò zài wǒ de hòumiàn. thanh 1

    Anh ấy ngồi phía sau tôi.

  • 请往后面走。Qǐng wǎng hòumiàn zǒu. thanh 3

    Vui lòng đi về phía sau.

  • 后面还有很多事要做。Hòumiàn hái yǒu hěnduō shì yào zuò. thanh 4

    Sau này còn nhiều việc phải làm.

Kết hợp thường gặp

  • 在后面zài hòumiàn thanh 4

    ở phía sau

  • 往后面wǎng hòumiàn thanh 3

    về phía sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.