Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ vị trí không gian hoặc thời gian sau này.
Câu ví dụ
- 他坐在我的后面。
Anh ấy ngồi phía sau tôi.
- 请往后面走。
Vui lòng đi về phía sau.
- 后面还有很多事要做。
Sau này còn nhiều việc phải làm.
Kết hợp thường gặp
- 在后面
ở phía sau
- 往后面
về phía sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.