Từ vựng tiếng Trung
hòu*yí*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

di chứng; hậu quả; tác dụng phụ

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ y học (di chứng sau bệnh), cũng dùng ẩn dụ cho hậu quả lâu dài sau sự kiện.

Câu ví dụ

  • 脑炎后遗症nǎoyán hòuyízhèng thanh 3

    Di chứng viêm não

  • 战争后遗症zhànzhēng hòuyízhèng thanh 4

    Hậu quả chiến tranh (di chứng)

  • 留下后遗症liúxià hòuyízhèng thanh 2

    Để lại di chứng

  • 没有后遗症méiyǒu hòuyízhèng thanh 2

    Không có di chứng

  • 严重的后遗症yánzhòng de hòuyízhèng thanh 2

    Di chứng nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.