Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học (di chứng sau bệnh), cũng dùng ẩn dụ cho hậu quả lâu dài sau sự kiện.
Câu ví dụ
- 脑炎后遗症
Di chứng viêm não
- 战争后遗症
Hậu quả chiến tranh (di chứng)
- 留下后遗症
Để lại di chứng
- 没有后遗症
Không có di chứng
- 严重的后遗症
Di chứng nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.