Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối nghĩa với 前期 (giai đoạn đầu) và 中期 (giai đoạn giữa). Trong ngành điện ảnh, 后期 (hậu kỳ) chỉ riêng công đoạn dựng phim, thêm hiệu ứng sau khi quay xong.
Câu ví dụ
- 电影后期制作需要几个月
Khâu hậu kỳ sản xuất phim cần vài tháng
- 项目后期出现了一些问题
Giai đoạn cuối dự án nảy sinh một số vấn đề
- 他在晚年后期开始学画
Ông bắt đầu học vẽ vào cuối những năm tháng tuổi già
- 后期工作由另一个团队负责
Công việc hậu kỳ do một nhóm khác phụ trách
Kết hợp thường gặp
- 后期制作
hậu kỳ sản xuất (ngành phim)
- 项目后期
giai đoạn cuối dự án
- 后期处理
xử lý hậu kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.