Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ bộ phận hoặc công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu cần
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về công việc hỗ trợ, cung ứng cho hoạt động chính.
Câu ví dụ
- 举办大型活动需要强大的后勤保障。
Tổ chức hoạt động quy mô lớn cần có sự đảm bảo hậu cần vững mạnh.
- 他在公司负责后勤工作,非常辛苦。
Anh ấy phụ trách công việc hậu cần ở công ty, rất vất vả.
- 兵马未动,粮草先行,后勤工作至关重要。
Binh mã chưa động, lương thảo đi trước, công tác hậu cần vô cùng quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 后勤部门
phòng hậu cần
- 后勤保障
đảm bảo hậu cần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.