Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同胞 có hai nghĩa: (1) đồng bào, người cùng dân tộc/quốc gia (nghĩa chính trị, xã hội); (2) anh chị em cùng cha mẹ (nghĩa huyết thống). Trong diễn văn chính trị, 同胞 thường chỉ đồng bào dân tộc. Tương đương Hán-Việt: 'đồng bào'.
Câu ví dụ
- 我们要团结海内外同胞共同发展。
Chúng ta cần đoàn kết đồng bào trong và ngoài nước để cùng phát triển.
- 台湾同胞和大陆同胞是一家人。
Đồng bào Đài Loan và đồng bào đại lục là một nhà.
- 他们是双胞胎,是真正的同胞兄弟。
Họ là sinh đôi, là anh em ruột thịt thực sự.
- 同胞们,请积极参与投票。
Thưa đồng bào, xin hãy tích cực tham gia bỏ phiếu.
Kết hợp thường gặp
- 海外同胞
đồng bào hải ngoại
- 台湾同胞
đồng bào Đài Loan
- 同胞兄弟
anh em ruột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.