Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同类 dùng được cho cả sinh vật (đồng loại — người với người) lẫn hàng hóa, khái niệm; trong thương mại hay xuất hiện trong cụm 同类产品 (sản phẩm cùng phân khúc).
Câu ví dụ
- 这两种产品属于同类
Hai sản phẩm này thuộc cùng một loại
- 同类产品中,这款性价比最高
Trong các sản phẩm cùng loại, cái này có tỷ lệ giá trị tốt nhất
- 人类不应该互相伤害同类
Con người không nên làm hại đồng loại
- 这款手机与同类相比,功能更丰富
Chiếc điện thoại này so với cùng loại thì tính năng phong phú hơn
Kết hợp thường gặp
- 同类产品
sản phẩm cùng loại
- 同类竞争
cạnh tranh cùng phân khúc
- 同类比较
so sánh cùng loại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.