Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
héyìtíng

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng xét xử

Âm Hán Việt

hợp, cáp nghị đình

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (nói; lời nói)

5 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong tòa án để chỉ nhóm thẩm phán xét xử vụ án

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hợp, cáp nghị đình

Từng chữ

  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • nghịbàn bạc
  • đìnhsân trước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 合议庭正在审理此案。Héyìtíng zhèngzài shěnlǐ cǐ àn thanh 2

    Hội đồng xét xử đang xét xử vụ án này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.