Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hélǐ
chōngzhuàng

Nghĩa tiếng Việt

va chạm hợp lệ (trong thể thao)

Âm Hán Việt

hợp, cáp lí xung tràng

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chuyên môn trong bóng đá hoặc các môn thể thao đối kháng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hợp, cáp lí xung tràng

Từng chữ

  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
  • xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
  • tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 裁判判定那是一次合理冲撞。Cáipàn pàndìng nà shì yīcì hélǐ chōngzhuàng thanh 2

    Trọng tài phán quyết đó là một pha va chạm hợp lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.