Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính chất giới từ, bắt buộc phải mang tân ngữ phía sau như quy luật, tiêu chuẩn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hợp hồ, hô
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的行为不合乎社会公德规范。
Hành vi của anh ta không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- 这项新政策完全合乎广大人民的利益。
Chính sách mới này hoàn toàn phù hợp với lợi ích của đông đảo nhân dân.
- 你的解释听起来不太合乎逻辑。
Lời giải thích của bạn nghe có vẻ không hợp logic lắm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.