Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
đại từ chỉ nơi chốn各地 (mỗi nơi) chỉ nhiều nơi khác nhau, thường dùng khi nói về sự phân bố địa lý hoặc so sánh giữa các khu vực.
Câu ví dụ
- 各地的学生都来参加比赛。
- 中国的各地都有好吃的菜。
Kết hợp thường gặp
- 来自各地
- 世界各地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.