Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đi kèm với từ nại lao tạo thành cụm từ chỉ đức tính chịu khó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cật, ngật khổ
Từng chữ
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 现在的年轻人应该多吃苦锻炼自己。
Giới trẻ ngày nay nên chịu khổ nhiều hơn để rèn luyện bản thân.
- 他从小就养成了不怕吃苦的精神。
Từ nhỏ anh ấy đã hình thành tinh thần không ngại chịu khổ.
- 想要创业成功,就必须做好吃苦的准备。
Muốn khởi nghiệp thành công thì phải chuẩn bị sẵn tinh thần chịu khổ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.