Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa司长 là chức danh chính thức trong hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương cấp vụ (司 hoặc 局). Cấp trên là 副部长/部长, cấp dưới là 处长 (cục phó/trưởng phòng). Đây là level cao trong bộ máy nhà nước.
Câu ví dụ
- 外交部发言人司长在记者会上发言
Vụ trưởng phát ngôn Bộ Ngoại giao phát biểu tại buổi họp báo
- 他被任命为教育部司长
Anh ấy được bổ nhiệm làm vụ trưởng Bộ Giáo dục
- 这位司长负责管理全国的教育政策
Vị vụ trưởng này chịu trách nhiệm quản lý chính sách giáo dục toàn quốc
- 司长级别相当于地方上的厅级干部
Cấp vụ trưởng tương đương với cán bộ cấp sở ở địa phương
Kết hợp thường gặp
- 司长级
cấp vụ trưởng
- 部门司长
vụ trưởng bộ phận
- 担任司长
giữ chức vụ trưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.