Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
hàolìng号

Nghĩa tiếng Việt

hiệu lệnh

Âm Hán Việt

hiệu, hào lệnh, linh, lịnh

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ mệnh lệnh được truyền đạt bằng âm thanh hoặc tín hiệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiệu, hào lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • 号hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
  • 令lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一声号令,大家立刻行动起来。Yīshēng hàolìng, dàjiā lìkè xíngdòng qǐlái thanh 1

    Một tiếng hiệu lệnh, mọi người lập tức hành động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.