Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa台风 chuyên chỉ bão nhiệt đới ở Tây Thái Bình Dương. Bão ở Ấn Độ Dương gọi là 气旋 (qìxuán), bão ở Đại Tây Dương gọi là 飓风 (jùfēng). Hán-Việt: 'đài phong' nhưng tiếng Việt thông dụng gọi là 'bão' hoặc 'cơn bão'.
Câu ví dụ
- 今年的台风季节特别活跃
Mùa bão năm nay đặc biệt hoạt động mạnh
- 台风来临前要做好防御准备
Trước khi bão đến phải chuẩn bị phòng chống tốt
- 这次台风造成了严重的洪涝灾害
Cơn bão lần này gây ra thiên tai lũ lụt nghiêm trọng
- 台风过后天气变得凉爽了
Sau khi bão qua đi thời tiết trở nên mát mẻ hơn
Kết hợp thường gặp
- 台风季
mùa bão
- 台风眼
mắt bão
- 台风预警
cảnh báo bão
- 强台风
siêu bão
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.