Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để ca ngợi những sự kiện hoặc nhân vật anh hùng cảm động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả, khắc ca khả, khắc khấp
Từng chữ
- 可khả, khắccó thể
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
- 可khả, khắccó thể
- 泣khấpkhóc không thành tiếng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng dùng trong văn học, báo chí để miêu tả những sự việc, hành động anh hùng, cảm động. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 可歌可泣的英雄事迹
Chuyện về người hùng cảm động đến mức đáng ca, đáng khóc
- 这段历史可歌可泣
Giai đoạn lịch sử này rất cảm động
- 可歌可泣的爱情故事
Câu chuyện tình yêu cảm động
- 他那可歌可泣的经历
Những trải nghiệm cảm động của anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.