Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả món ăn, đồ uống ngon miệng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả khẩu
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 妈妈今天做了一桌可口的饭菜。
Hôm nay mẹ đã nấu một bàn cơm canh ngon lành.
- 这家餐厅的菜肴不仅美观,而且非常可口。
Món ăn của nhà hàng này không chỉ đẹp mắt mà còn rất ngon miệng.
- 在炎热的夏天,喝一杯可口的冷饮真舒服。
Vào mùa hè nóng nực, uống một ly đồ uống lạnh ngon lành thật dễ chịu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.