Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đành phải

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

只好 là liên từ chỉ sự bất đắc dĩ, không có lựa chọn nào khác. 只 nghĩa là chỉ; 好 ở đây nghĩa là được, phải. Dùng khi muốn diễn tả việc buộc phải làm gì đó.

Câu ví dụ

  • 下雨了,我们只好取消计划。Xiàyǔ le, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo jìhuà. thanh 4

    Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải hủy kế hoạch.

  • 找不到更好的办法,只好这样做了。Zhǎo bú dào gèng hǎo de bànfǎ, zhǐhǎo zhèyàng zuò le. thanh 3

    Không tìm thấy cách tốt hơn, đành phải làm như vậy.

  • 没时间了,只好走了。Méi shíjiān le, zhǐhǎo zǒu le. thanh 2

    Không còn thời gian, đành phải đi rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 只好放弃 thanh 5
  • 只好同意 thanh 5
  • 只好等 thanh 5
  • 只好做 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.