Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
cụm từ (Phrase - Contrast)Cụm từ chuyển ý, dùng để giới thiệu quan điểm hoặc khía cạnh đối lập/bổ sung. Thường đi kèm 一方面 ở câu trước. Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc bài nói có cấu trúc. Synonym: 此外 (ngoài ra), 而且 (hơn nữa).
Câu ví dụ
- 一方面要学习,另一方面也要休息。
- 另一方面,这也能锻炼身体。
Kết hợp thường gặp
- 另一方面来看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.