Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để liên kết và trình bày một khía cạnh đối lập hoặc bổ sung
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
lánh nhất phương diện, miến
Từng chữ
- 另lánhkhác; riêng biệt
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Cụm từ chuyển ý, dùng để giới thiệu quan điểm hoặc khía cạnh đối lập/bổ sung. Thường đi kèm 一方面 ở câu trước. Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc bài nói có cấu trúc. Synonym: 此外 (ngoài ra), 而且 (hơn nữa).
Câu ví dụ
- 一方面要学习,另一方面也要休息。
- 另一方面,这也能锻炼身体。
Kết hợp thường gặp
- 另一方面来看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.