Từ vựng tiếng Trung
lìng*yī
fāng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt khác; một khía cạnh khác; bên cạnh đó

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

cụm từ (Phrase - Contrast)

Cụm từ chuyển ý, dùng để giới thiệu quan điểm hoặc khía cạnh đối lập/bổ sung. Thường đi kèm 一方面 ở câu trước. Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc bài nói có cấu trúc. Synonym: 此外 (ngoài ra), 而且 (hơn nữa).

Câu ví dụ

  • 一方面要学习,另一方面也要休息。Yī fāngmiàn yào xuéxí, lìng yī fāngmiàn yě yào xiūxi. thanh 1
  • 另一方面,这也能锻炼身体。Lìng yī fāngmiàn, zhè yě néng duànliàn shēntǐ. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 另一方面来看lìng yī fāngmiàn lái kàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.