Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các động từ như 游览 hoặc 保护 để chỉ các địa điểm lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ tích
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng với 名胜 thành 名胜古迹 — cụm cố định phổ biến trong văn viết và du lịch.
Câu ví dụ
- 北京有许多著名的名胜古迹。
Bắc Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng.
- 游客纷纷前来参观当地的古迹。
Du khách lũ lượt đến tham quan di tích địa phương.
- 政府拨款保护这些珍贵的古迹。
Chính phủ cấp vốn bảo tồn những di tích quý giá này.
- 这座城市的古迹见证了千年的历史。
Di tích của thành phố này chứng kiến ngàn năm lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 名胜古迹
danh lam thắng cảnh và di tích
- 保护古迹
bảo vệ di tích
- 参观古迹
tham quan di tích
- 历史古迹
di tích lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.