Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từTiếng nói (口语) là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày, khác với 书面语 (ngôn ngữ viết). Trong học ngoại ngữ, 分辨 口语 (nói) 与 书面语 (viết) rất quan trọng. Lưu ý: 口语 thiên về tự nhiên, thân mật.
Câu ví dụ
- 练习口语很重要。
- 你的口语进步很快。
Kết hợp thường gặp
- 日常口语
- 口语考试
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.