Từ vựng tiếng Trung
kǒu*chī

Nghĩa tiếng Việt

cà lăm, nói lắp (ghép nghĩa: 口 'miệng' + 吃 'nói lắp/ăn' — nói từ miệng bị ngập ngừng)

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

口吃 là tật 'cà lăm, nói lắp'. Hán-Việt: 'khẩu thực' (khẩu + thực/nghĩa).

Câu ví dụ

  • 他有口吃Tā yǒu kǒuchī thanh 1

    Anh ấy bị cà lăm

  • 因为紧张而口吃Yīnwèi jǐnzhāng ér kǒuchī thanh 1

    Vì lo lắng mà nói lắp

  • 帮助孩子克服口吃Bāngzhù háizi kèfú kǒuchī thanh 1

    Giúp trẻ khắc phục tật nói lắp

  • 口吃是一种语言障碍Kǒuchī shì yī zhǒng yǔyán zhàng'ài thanh 3

    Nói lắp là một dạng rối loạn ngôn ngữ

Kết hợp thường gặp

  • 有口吃yǒu kǒuchī thanh 3

    bị cà lăm

  • 克服口吃kèfú kǒuchī thanh 4

    khắc phục tật nói lắp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.