Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong sinh học, y học; trong văn nói thông thường có thể dùng 变化 (thay đổi) hoặc 突变 (đột biến) tùy sắc thái.
Câu ví dụ
- 病毒不断变异,给防疫工作带来困难。
Virus liên tục biến dị, gây khó khăn cho công tác phòng dịch.
- 基因变异可能导致遗传疾病。
Biến dị gen có thể dẫn đến bệnh di truyền.
- 这种植物经过人工培育发生了变异。
Loài thực vật này đã xảy ra biến dị qua quá trình nhân tạo.
- 科学家正在研究新冠病毒的变异情况。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tình hình biến dị của virus Covid.
Kết hợp thường gặp
- 基因变异
biến dị gen
- 病毒变异
virus biến dị
- 发生变异
xảy ra biến dị
- 变异体
biến thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.