Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khoa học để chỉ sự thay đổi trạng thái di truyền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến dị
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong sinh học, y học; trong văn nói thông thường có thể dùng 变化 (thay đổi) hoặc 突变 (đột biến) tùy sắc thái.
Câu ví dụ
- 病毒不断变异,给防疫工作带来困难。
Virus liên tục biến dị, gây khó khăn cho công tác phòng dịch.
- 基因变异可能导致遗传疾病。
Biến dị gen có thể dẫn đến bệnh di truyền.
- 这种植物经过人工培育发生了变异。
Loài thực vật này đã xảy ra biến dị qua quá trình nhân tạo.
- 科学家正在研究新冠病毒的变异情况。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tình hình biến dị của virus Covid.
Kết hợp thường gặp
- 基因变异
biến dị gen
- 病毒变异
virus biến dị
- 发生变异
xảy ra biến dị
- 变异体
biến thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.