Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔnào

Nghĩa tiếng Việt

gây rối, quậy phá

Âm Hán Việt

thủ náo

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

取 - thủ · lấy闹 - náo · ầm ĩ取闹取闹

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ hành vi gây phiền phức hoặc vô lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ náo

Từng chữ

  • thủlấy
  • náoầm ĩ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他无理取闹,大家都对他很反感。Tā wúlǐ qǔnào, dàjiā dōu duì tā hěn fǎngǎn thanh 1

    Anh ta gây rối vô lý, mọi người đều rất phản cảm với anh ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.