Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ việc học hỏi ưu điểm của người khác để khắc phục nhược điểm của mình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ trường, trưởng bổ đoản
Từng chữ
- 取thủlấy
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 短đoảnngắn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 团队成员之间应该取长补短。
Các thành viên trong nhóm nên học hỏi ưu điểm của nhau để bù đắp thiếu sót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.