Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔ*jué

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào

Âm Hán Việt

thủ quyết vu

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai)

8 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước danh từ hoặc phân câu chỉ nhân tố quyết định kết quả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ quyết vu

Từng chữ

  • thủlấy
  • quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về yếu tố quyết định kết quả.

Câu ví dụ

  • 成功取决于努力Chénggōng qǔjué yú nǔlì thanh 2

    Thành công phụ thuộc vào nỗ lực

  • 价格取决于质量Jiàgé qǔjué yú zhìliàng thanh 4

    Giá cả phụ thuộc vào chất lượng

  • 未来取决于今天的选择Wèilái qǔjué yú jīntiān de xuǎnzé thanh 4

    Tương lai phụ thuộc vào lựa chọn hôm nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.