Từ vựng tiếng Trung
qǔ*dài

Nghĩa tiếng Việt

thay thế

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, một lần nữa)

8 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ việc thay thế cái cũ bằng cái mới. Trang trọng hơn '代替'. Thường kết hợp với '被' (bị thay thế) hoặc '将' (sẽ thay thế).

Câu ví dụ

  • 机器不能完全取代人类Jīqì bùnéng wánquán qǔdài rénlèi thanh 1

    Máy móc không thể hoàn toàn thay thế con người

  • 电子邮件逐渐取代了书信Diànzǐ yóujiàn zhújiàn qǔdài le shūxìn thanh 4

    Email dần thay thế thư tay

  • 新技术将取代旧技术Xīn jìshù jiāng qǔdài jiù jìshù thanh 1

    Công nghệ mới sẽ thay thế công nghệ cũ

  • 他成功取代了前任的位置Tā chénggōng qǔdài le qiánrèn de wèizhì thanh 1

    Anh ấy thành công thay thế vị trí tiền nhiệm

Kết hợp thường gặp

  • 取代人类qǔdài rénlèi thanh 3

    thay thế con người

  • 取代旧技术qǔdài jiù jìshù thanh 3

    thay thế công nghệ cũ

  • 被取代bèi qǔdài thanh 4

    bị thay thế

  • 逐步取代zhúbù qǔdài thanh 2

    dần thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.