Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ liên kết, theo sau trực tiếp là nội dung lời thề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát thệ
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 誓thệthề, hứa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他发誓以后再也不抽烟了。
Anh ấy thề từ nay về sau không bao giờ hút thuốc nữa.
- 无论发生什么,我都发誓保护你。
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi đều thề sẽ bảo vệ bạn.
- 别轻易发誓,要说到做到。
Đừng dễ dàng thề thốt, phải nói được làm được.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.