Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là danh từ cụ thể như di tích cổ, hoặc danh từ trừu tượng như tiềm năng, nhân tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát quật
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 掘quậtđào lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发掘 thiên về đào sâu để tìm ra thứ ẩn giấu; phân biệt với 发现 (phát hiện — nhìn thấy thứ đã có sẵn) và 开发 (khai phát — khai thác và phát triển).
Câu ví dụ
- 考古学家在此地发掘出了古代文物
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra cổ vật cổ đại tại địa điểm này
- 我们要善于发掘员工的潜力
Chúng ta cần giỏi khám phá tiềm năng của nhân viên
- 这位导演擅长发掘新演员
Vị đạo diễn này giỏi phát hiện diễn viên mới
- 发掘传统文化中的精华是我们的责任
Khám phá tinh hoa trong văn hoá truyền thống là trách nhiệm của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 考古发掘
khai quật khảo cổ
- 发掘潜力
khám phá tiềm năng
- 发掘人才
phát hiện nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.