Từ vựng tiếng Trung
fā*jué

Nghĩa tiếng Việt

phát quật — khai quật, đào bới để tìm ra; rộng hơn: khám phá, phát hiện tiềm năng ẩn sâu (không chỉ trong khảo cổ).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, nữa)

5 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发掘 thiên về đào sâu để tìm ra thứ ẩn giấu; phân biệt với 发现 (phát hiện — nhìn thấy thứ đã có sẵn) và 开发 (khai phát — khai thác và phát triển).

Câu ví dụ

  • 考古学家在此地发掘出了古代文物Kǎogǔxuéjiā zài cǐdì fājué chū le gǔdài wénwù thanh 3

    Các nhà khảo cổ đã khai quật ra cổ vật cổ đại tại địa điểm này

  • 我们要善于发掘员工的潜力Wǒmen yào shànyú fājué yuángōng de qiánlì thanh 3

    Chúng ta cần giỏi khám phá tiềm năng của nhân viên

  • 这位导演擅长发掘新演员Zhè wèi dǎoyǎn shàncháng fājué xīn yǎnyuán thanh 4

    Vị đạo diễn này giỏi phát hiện diễn viên mới

  • 发掘传统文化中的精华是我们的责任Fājué chuántǒng wénhuà zhōng de jīnghuá shì wǒmen de zérèn thanh 1

    Khám phá tinh hoa trong văn hoá truyền thống là trách nhiệm của chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 考古发掘kǎogǔ fājué thanh 3

    khai quật khảo cổ

  • 发掘潜力fājué qiánlì thanh 1

    khám phá tiềm năng

  • 发掘人才fājué réncái thanh 1

    phát hiện nhân tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.