Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fā*huāng

Nghĩa tiếng Việt

hoảng sợ, hoang mang, bồn chồn

Âm Hán Việt

phát hoảng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái tâm lý lo lắng, bồn chồn hoặc cảm giác cơ thể khó chịu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phát hoảng

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • hoảngvội vã, vội vàng; hoảng sợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一听到消息就发慌了。Tā yī tīng dào xiāoxī jiù fāhuāng le. thanh 1
  • 我心里有点发慌。Wǒ xīnlǐ yǒudiǎn fāhuāng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.