Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc kết hợp với trợ từ để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động phía sau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh hoảng
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 慌hoảngvội vã, vội vàng; hoảng sợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả trạng thái sợ hãi, hoảng loạn. Thường đi kèm với hành động mất bình tĩnh. Hán-Việt: 'kinh hoảng'.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,大家都很惊慌
Nghe tin này, ai cũng hoảng loạn
- 不要惊慌,保持冷静
Đừng hoảng, giữ bình tĩnh
- 惊慌失措
Hoảng loạn mất phương hướng
- 惊慌逃跑
Hoảng loạn chạy trốn
- 感到惊慌
Cảm thấy hoảng loạn
Kết hợp thường gặp
- 非常惊慌
hoảng loạn vô cùng
- 惊慌的表情
biểu cảm hoảng loạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.