Từ vựng tiếng Trung
xīn*huāng心
慌
Nghĩa tiếng Việt
bối rối
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
慌
Bộ: 忄 (tâm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 心 là biểu tượng của trái tim, cảm xúc và tâm trí.
- 慌 có bộ 忄(tâm đứng) chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm xúc và trạng thái tinh thần, và phần còn lại của chữ là sự kết hợp của các nét phức tạp thể hiện sự hoang mang, lo lắng.
→ 心慌 có nghĩa là cảm giác lo lắng, hồi hộp hay hoảng loạn.
Từ ghép thông dụng
心慌意乱
rối ren, hoảng loạn
心慌慌
cảm giác hồi hộp, lo lắng
别心慌
đừng lo lắng