Từ vựng tiếng Trung
fā*lèng

Nghĩa tiếng Việt

ngơ ngác; đơ ra; đứng trân trân

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ miêu tả trạng thái ngơ ngác, 'đơ', không phản hồi. Hán-Việt 'pháp lăng' (hiện ít dùng).

Câu ví dụ

  • 他发愣地看着我Tā fālèng de kànzhe wǒ thanh 1

    Anh nhìn tôi ngơ ngác

  • 别发愣了,快走Bié fālèng le, kuài zǒu thanh 2

    Đừng đứng đơ nữa, mau đi

  • 他站在那里发愣Tā zhàn zài nàlǐ fālèng thanh 1

    Anh đứng đó trân trân

  • 发愣了一会儿fālèngle yíhuìr thanh 1

    ngơ ngác một lúc

Kết hợp thường gặp

  • 发愣地看着fālèng de kànzhe thanh 1

    nhìn ngơ ngác

  • 站在那里发愣zhàn zài nàlǐ fālèng thanh 4

    đứng đó trân trân

  • 别发愣bié fālèng thanh 2

    đừng ngơ ngác

  • 发了一会儿愣fāle yíhuìr lèng thanh 1

    ngơ ngác một lúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.