Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi kết quả xảy ra trái ngược với dự kiến hoặc logic thông thường. Thường kết hợp với '不但' (không những) để tạo cấu trúc '不但...反而...' (không những... mà còn ngược lại...).
Câu ví dụ
- 不但没有进步,反而退步了
Không những không tiến bộ, mà còn thụt lùi
- 雨不但没停,反而下得更大了
Mưa không những không ngừng, mà còn càng mưa to hơn
- 他不但不生气,反而笑了
Anh ấy không những không giận, mà còn cười
- 这办法不但不省时间,反而更费时间
Cách này không những không tiết kiệm thời gian, mà còn tốn nhiều thời gian hơn
Kết hợp thường gặp
- 反而更好
ngược lại tốt hơn
- 反而更糟
ngược lại tồi tệ hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.