Từ vựng tiếng Trung
fǎn'ér

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (mà, nhưng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi kết quả xảy ra trái ngược với dự kiến hoặc logic thông thường. Thường kết hợp với '不但' (không những) để tạo cấu trúc '不但...反而...' (không những... mà còn ngược lại...).

Câu ví dụ

  • 不但没有进步,反而退步了Bùdàn méiyǒu jìnbù, fǎn'ér tuìbù le thanh 4

    Không những không tiến bộ, mà còn thụt lùi

  • 雨不但没停,反而下得更大了Yǔ bùdàn méi tíng, fǎn'ér xià de gèng dà le thanh 3

    Mưa không những không ngừng, mà còn càng mưa to hơn

  • 他不但不生气,反而笑了Tā bùdàn bù shēngqì, fǎn'ér xiào le thanh 1

    Anh ấy không những không giận, mà còn cười

  • 这办法不但不省时间,反而更费时间Zhè bànfǎ bùdàn bù shěng shíjiān, fǎn'ér gèng fèi shíjiān thanh 4

    Cách này không những không tiết kiệm thời gian, mà còn tốn nhiều thời gian hơn

Kết hợp thường gặp

  • 反而更好fǎn'ér gèng hǎo thanh 3

    ngược lại tốt hơn

  • 反而更糟fǎn'ér gèng zāo thanh 3

    ngược lại tồi tệ hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.