Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục, đạo đức, tu dưỡng bản thân. Mang sắc thái tích cực khi tự sửa lỗi.
Câu ví dụ
- 你应该反省自己的错误
Bạn nên tự phản tỉnh về lỗi của mình
- 每天晚上我都会反省今天做的事
Tối nào tôi cũng tự soi chiếu những việc đã làm trong ngày
- 经过反省,他意识到自己太冲动
Sau khi tự phản tỉnh, anh ấy nhận ra mình quá bốc đồng
- 学会反省才能不断进步
Biết tự phản tỉnh mới không ngừng tiến bộ
Kết hợp thường gặp
- 自我反省
tự soi chiếu bản thân
- 深刻反省
phản tỉnh sâu sắc
- 反省自己
tự soi chiếu mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.