Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phản chính
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa反正 là từ dùng để nhấn mạnh kết luận bất kể điều kiện tiên quyết. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để chỉ sự bất kể, "dù sao thì". Phổ biến trong văn nói.
Câu ví dụ
- 反正我已经决定了。
Dù sao thì tôi đã quyết định rồi.
- 不管你去不去,反正我要去。
Dù bạn có đi hay không, dù sao tôi cũng sẽ đi.
- 反正没什么事,我们去散步吧。
Dù sao cũng không có việc gì, chúng ta đi dạo đi.
Kết hợp thường gặp
- 反正都
dù sao cũng
- 反正就是
dù sao thì là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.