Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc tự nhìn nhận, đánh giá lại hành vi của bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản tư
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 思tưnhớ, mong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们需要认真反思这次失败的原因。
Chúng ta cần nghiêm túc suy ngẫm lại nguyên nhân của thất bại lần này.
- 犯错后要及时反思自己的行为。
Sau khi phạm sai lầm cần kịp thời xem xét lại hành vi của bản thân.
- 这部电影引发了人们对人性的反思。
Bộ phim này đã khơi gợi sự suy ngẫm của con người về nhân tính.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.